아무 단어나 입력하세요!

"folles" in Vietnamese

điên (nữ, số nhiều)ngốc nghếch (nữ, số nhiều)

Definition

Từ này dùng để chỉ nhóm phụ nữ có hành động điên rồ hoặc ngốc nghếch. Thường mang nghĩa vui vẻ, đôi khi tiêu cực hoặc khen ngợi tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhóm nữ, không dùng cho nam hoặc nhóm hỗn hợp. Có thể mang nghĩa chê hoặc khen tùy bối cảnh.

Examples

Les filles sont folles de joie après la victoire.

Các cô gái **điên** lên vì sung sướng sau chiến thắng.

Elles deviennent folles quand elles entendent cette chanson.

Họ trở nên **điên** khi nghe bài hát này.

Mes amies sont parfois un peu folles.

Bạn gái của tôi đôi khi hơi **điên** một chút.

Tu vois ces femmes là-bas ? Elles sont totalement folles !

Bạn thấy mấy người phụ nữ kia không? Họ hoàn toàn **điên** rồi!

Elles ont fait des choses folles pendant leurs vacances.

Họ đã làm những điều **điên** trong kỳ nghỉ của mình.

Avec mes copines, on a eu des idées vraiment folles hier soir.

Tối qua với bạn gái, bọn mình đã có những ý tưởng rất **điên**.