아무 단어나 입력하세요!

"fold your hands" in Vietnamese

chắp taygập hai bàn tay lại

Definition

Đưa hai tay lại gần nhau, thường là để cầu nguyện hoặc thể hiện sự kiên nhẫn, bình tĩnh chờ đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự chờ đợi bình tĩnh; không giống với 'khoanh tay'. Chủ yếu dùng trong hướng dẫn.

Examples

Please fold your hands and close your eyes.

Làm ơn **chắp tay** và nhắm mắt lại.

Children, fold your hands before dinner.

Các con, hãy **chắp tay** trước bữa ăn.

He folded his hands and waited quietly.

Anh ấy **chắp tay** và đợi lặng lẽ.

Whenever she prays, she folds her hands tightly.

Mỗi khi cô ấy cầu nguyện, cô ấy **chắp tay thật chặt**.

I saw you fold your hands while you listened.

Tôi thấy bạn **chắp tay** khi lắng nghe.

Some people fold their hands out of habit, not just for prayer.

Một số người **chắp tay** không chỉ khi cầu nguyện mà còn do thói quen.