"fold like a cheap suit" in Vietnamese
Definition
Đầu hàng hoặc từ bỏ rất dễ dàng, nhất là khi bị áp lực. Có ý chê ai đó thiếu ý chí hoặc nghị lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ Mỹ, mang tính hài hước, dùng trong văn nói. Thường chỉ ai đó nhanh chóng đầu hàng hoặc bỏ cuộc khi gặp khó khăn, nhất là trong tranh luận, đàm phán, hay thi đấu.
Examples
He folded like a cheap suit during the interview when they asked tough questions.
Khi bị hỏi câu khó trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã **dễ dàng bỏ cuộc**.
The team folded like a cheap suit in the final minutes of the game.
Đội bóng **dễ dàng bỏ cuộc** ở những phút cuối trận.
When faced with criticism, she folds like a cheap suit.
Khi bị chỉ trích, cô ấy **dễ dàng đầu hàng**.
I expected you to argue back, but you folded like a cheap suit.
Tôi tưởng bạn sẽ phản bác lại, ai ngờ bạn **đã bỏ cuộc ngay**.
The witness folded like a cheap suit as soon as the lawyer pressured him.
Ngay khi luật sư gây áp lực, nhân chứng **đã đầu hàng ngay lập tức**.
Negotiators must be tough—they can't fold like a cheap suit at the first demand.
Nhà đàm phán phải kiên cường—không thể **dễ dàng đầu hàng** ngay từ yêu cầu đầu tiên.