"fokker" in Vietnamese
Definition
Fokker là một công ty của Hà Lan nổi tiếng với việc chế tạo máy bay, đặc biệt vào đầu thế kỷ 20. Hiện nay, cái tên này chủ yếu được biết đến nhờ các loại máy bay do hãng sản xuất, cả cổ điển lẫn hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fokker' là tên riêng, luôn viết hoa. Thường gặp trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hàng không hoặc sưu tầm máy bay. Không dùng 'Fokker' để chỉ các máy bay nói chung mà chỉ dùng cho hãng này hoặc các máy bay do hãng sản xuất.
Examples
The museum has a Fokker airplane from World War I.
Bảo tàng có một chiếc máy bay **Fokker** từ Thế chiến thứ nhất.
My uncle used to fly a Fokker when he was a pilot.
Chú tôi từng lái một chiếc **Fokker** khi còn là phi công.
They restored an old Fokker for the airshow.
Họ đã phục chế lại một chiếc **Fokker** cũ để biểu diễn tại triển lãm máy bay.
Spotting a classic Fokker at the airport totally made my day.
Tôi cảm thấy rất vui khi nhìn thấy một chiếc **Fokker** cổ điển ở sân bay.
I’ve always wanted to fly on a Fokker just for the nostalgia.
Tôi luôn muốn được bay trên một chiếc **Fokker** chỉ để cảm nhận sự hoài niệm.
Did you know the Red Baron flew a Fokker triplane?
Bạn có biết Red Baron từng lái một chiếc **Fokker** ba tầng cánh không?