아무 단어나 입력하세요!

"fogging" in Vietnamese

làm mờphun sương (khử trùng, diệt côn trùng)

Definition

Khi bề mặt bị mờ đi do hơi nước bám vào, hoặc việc sử dụng máy phun sương để khử trùng hoặc tiêu diệt côn trùng bằng cách tạo sương mù.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa bề mặt bị mờ (kính, cửa sổ) và kỹ thuật phun sương cho vệ sinh hay diệt côn trùng. Các cụm thường gặp: 'lens fogging', 'room fogging', 'anti-fogging spray'. Không giống 'foggy' (trời có sương mù).

Examples

The window started fogging in the cold weather.

Trời lạnh làm cửa sổ bắt đầu **làm mờ**.

The glasses are fogging up when I wear a mask.

Khi đeo khẩu trang, kính mắt bị **làm mờ**.

They used fogging to kill mosquitoes in the school.

Họ đã dùng **phun sương** để diệt muỗi ở trường học.

The bathroom mirror keeps fogging after a hot shower.

Gương phòng tắm cứ **bị mờ** mỗi khi tắm nước nóng.

We schedule regular fogging to keep the warehouse pest-free.

Chúng tôi lên lịch **phun sương** định kỳ để nhà kho không có côn trùng.

If your camera lens keeps fogging, try warming it up before going outside.

Nếu ống kính máy ảnh cứ **làm mờ**, hãy thử làm nóng nó trước khi ra ngoài.