"fogged" in Vietnamese
Definition
Bề mặt bị che phủ hoặc trở nên mờ đi do sương mù hoặc hơi nước. Ngoài ra, còn dùng để chỉ điều gì đó khó hiểu hoặc không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho kính, gương, hoặc bề mặt thủy tinh bị mờ do hơi nước ('fogged glasses', 'fogged up'). Ngoài ra còn diễn đạt ý nghĩ hoặc trạng thái tinh thần trở nên lẫn lộn.
Examples
My glasses are fogged after coming inside.
Sau khi vào nhà, kính của tôi đã **bị mờ sương**.
The bathroom mirror is fogged from the hot shower.
Gương phòng tắm đã **bị mờ hơi nước** vì tắm nước nóng.
The camera lens got fogged in the rain.
Ống kính máy ảnh đã **bị mờ sương** khi trời mưa.
Sorry, I can't see well—my glasses totally fogged up!
Xin lỗi, tôi nhìn không rõ—kính của tôi **bị mờ sương** hoàn toàn!
After running outside, my car windows quickly fogged up.
Sau khi chạy ngoài trời, cửa sổ ô tô của tôi **bị mờ sương** nhanh chóng.
He looked confused, like his thoughts were fogged by stress.
Anh ấy trông bối rối, như thể suy nghĩ của anh ấy **bị mờ** vì căng thẳng.