"foetus" in Vietnamese
Definition
Bào thai là giai đoạn thai nhi của người hoặc động vật sau khi các bộ phận chính đã phát triển, nhưng chưa được sinh ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bào thai' thường dùng trong y học, khoa học hay văn cảnh trang trọng, ít dùng thường ngày. Giai đoạn này bắt đầu từ sau khi thai hình thành các cơ quan chính đến trước khi sinh.
Examples
The doctor showed the parents an image of their foetus during the ultrasound.
Bác sĩ đã cho cha mẹ xem hình ảnh **bào thai** của họ trong lúc siêu âm.
A foetus develops in the womb before it is born.
**Bào thai** phát triển trong bụng mẹ trước khi ra đời.
At 12 weeks, the foetus has tiny fingers and toes.
Ở tuần thứ 12, **bào thai** đã có những ngón tay và ngón chân nhỏ xíu.
Did you know a foetus can start hearing sounds from outside the womb?
Bạn có biết **bào thai** có thể bắt đầu nghe thấy âm thanh từ bên ngoài bụng mẹ không?
In some animals, the foetus can survive if born early, but in humans it's very risky.
Ở một số loài động vật, **bào thai** có thể sống sót nếu sinh sớm, còn với người thì rất nguy hiểm.
Researchers are studying how nutrition affects the growth of a foetus.
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu dinh dưỡng ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của **bào thai**.