아무 단어나 입력하세요!

"foes" in Vietnamese

kẻ thùđối thủ

Definition

Những người hoặc nhóm đối lập, thù địch, đặc biệt trong xung đột hoặc cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Foes' mang tính trang trọng, văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong truyện, lịch sử hoặc nói về kẻ thù mạnh. 'Foe' là số ít, 'foes' là số nhiều.

Examples

The two teams became foes during the final game.

Hai đội đã trở thành **kẻ thù** trong trận chung kết.

Brave soldiers fought against their foes.

Những người lính dũng cảm đã chiến đấu chống lại **kẻ thù** của họ.

The king had many foes who wanted his throne.

Nhà vua có nhiều **kẻ thù** muốn giành lấy ngai vàng của ông.

She played chess with both friends and foes at the tournament.

Cô ấy đã chơi cờ với cả bạn bè lẫn **kẻ thù** tại giải đấu.

Old foes sometimes become new allies.

Những **kẻ thù** cũ đôi khi lại trở thành đồng minh mới.

Her speech inspired her followers to stand up against their foes.

Bài phát biểu của cô đã truyền cảm hứng cho những người theo mình đứng lên chống lại **kẻ thù**.