아무 단어나 입력하세요!

"focuses" in Vietnamese

tập trunglấy nét

Definition

Từ này chỉ việc dồn sự chú ý hoặc nỗ lực vào một điều gì, hoặc điều chỉnh máy ảnh để hình ảnh rõ nét.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với ngôi thứ ba số ít ở hiện tại. Thường gặp trong cụm như 'focuses on'. Không nên nhầm với 'concentrates', vốn ít dùng với máy móc.

Examples

She focuses on her studies every night.

Cô ấy **tập trung** vào việc học mỗi tối.

The camera focuses automatically.

Máy ảnh **lấy nét** tự động.

He focuses his attention on the problem.

Anh ấy **tập trung** sự chú ý vào vấn đề.

Our team focuses on customer service above all else.

Đội của chúng tôi **tập trung** vào dịch vụ khách hàng trên hết.

She always focuses on finding solutions, not problems.

Cô ấy luôn **tập trung** vào tìm giải pháp, không phải vấn đề.

This article focuses on the latest technology trends.

Bài báo này **tập trung** vào xu hướng công nghệ mới nhất.