아무 단어나 입력하세요!

"foams" in Vietnamese

bọttạo bọt

Definition

Các bong bóng nhỏ tụ lại thành lớp trên bề mặt chất lỏng, thường xuất hiện khi chất lỏng bị lắc hoặc khuấy. Cũng có nghĩa là tạo ra bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'bọt' thường dùng với nước, xà phòng, vật liệu như 'bọt biển', không nên nhầm với 'form'. Động từ 'tạo bọt' chỉ quá trình xuất hiện bọt.

Examples

The soap foams when you add water.

Khi thêm nước, xà phòng sẽ **tạo bọt**.

There are different foams used in building houses.

Có nhiều loại **bọt** khác nhau dùng để xây nhà.

Shaking the soda makes it foam more.

Lắc chai nước ngọt sẽ làm nó **tạo bọt** nhiều hơn.

This cleaner really foams up when you scrub the floor.

Chất tẩy này **tạo bọt** rất nhiều khi bạn lau sàn.

I love how the ocean foams against the rocks.

Tôi thích cách biển **tạo bọt** khi sóng đánh vào đá.

Special foams are used to soundproof this room.

Các **bọt** đặc biệt được dùng để cách âm phòng này.