"foal" in Vietnamese
Definition
Là ngựa con dưới một tuổi, có thể là ngựa đực hoặc ngựa cái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Foal' là từ chung chỉ ngựa con. Có thể dùng 'colt' cho ngựa đực non và 'filly' cho ngựa cái non. Chủ yếu dùng trong chăn nuôi, chăm sóc ngựa.
Examples
The foal ran next to its mother in the field.
**Ngựa con** chạy bên cạnh mẹ nó ngoài đồng.
A foal needs lots of care to grow strong and healthy.
Một **ngựa con** cần nhiều sự chăm sóc để lớn lên mạnh khỏe.
Have you ever seen a newborn foal?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một **ngựa con** mới sinh chưa?
The foal was curious and kept sniffing my hand.
**Ngựa con** rất tò mò và cứ ngửi tay tôi mãi.
It’s amazing how quickly a foal can stand up and walk after being born.
Thật ngạc nhiên khi một **ngựa con** có thể đứng lên và đi lại nhanh đến vậy sau khi sinh.
Their farm welcomed three new foals this spring.
Trang trại của họ đón chào ba **ngựa con** mới mùa xuân này.