아무 단어나 입력하세요!

"flyweight" in Indonesian

hạng ruồihạng cân nhẹ nhất

Definition

'Hạng ruồi' là hạng cân nhẹ nhất trong boxing và một số môn thể thao khác. Ngoài ra, còn dùng để chỉ người hoặc vật rất nhẹ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong boxing, MMA hoặc vật. Đôi khi dùng để nói ai hoặc cái gì rất nhẹ nhưng không dùng với vật/danh từ nặng.

Examples

He fights in the flyweight division.

Anh ấy thi đấu ở hạng **ruồi**.

A flyweight boxer's official weigh-in is very strict.

Việc kiểm tra cân nặng cho võ sĩ **hạng ruồi** rất nghiêm ngặt.

She became a flyweight champion at a young age.

Cô ấy trở thành nhà vô địch **hạng ruồi** khi còn trẻ.

He's a true flyweight—quick and hard to catch in the ring.

Anh ấy đúng là một **hạng ruồi** thực sự—nhanh và khó bắt trong sàn đấu.

Don't underestimate a flyweight; they can be incredibly tough.

Đừng xem thường một **hạng ruồi**; họ có thể rất dai sức.

For camping, I always pick a flyweight tent—easy to carry and quick to set up.

Khi đi cắm trại, tôi luôn chọn lều **hạng ruồi**—dễ mang và dựng nhanh.