아무 단어나 입력하세요!

"flypaper" in Vietnamese

giấy dính ruồi

Definition

Một tờ giấy dính được dùng để bắt và tiêu diệt ruồi cùng các loại côn trùng khác khi chúng đậu lên đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu ở nhà, nông trại, hoặc nơi nhiều ruồi. Có thể gọi là 'băng dính ruồi'.

Examples

We hung flypaper in the kitchen to catch flies.

Chúng tôi treo **giấy dính ruồi** trong bếp để bắt ruồi.

The flypaper was covered with insects by the end of the day.

Đến cuối ngày, **giấy dính ruồi** đã phủ đầy côn trùng.

Please don’t touch the flypaper; it’s very sticky.

Đừng chạm vào **giấy dính ruồi** nhé; nó rất dính.

I hate when my hair accidentally gets stuck to the flypaper.

Tôi ghét khi tóc mình vô tình dính vào **giấy dính ruồi**.

Old-fashioned flypaper works better for us than those electric traps.

**Giấy dính ruồi** kiểu cũ hiệu quả với chúng tôi hơn là các loại bẫy điện đó.

You know summer’s here when you see flypaper hanging in the store windows.

Bạn biết mùa hè đã đến khi nhìn thấy **giấy dính ruồi** treo ở cửa sổ cửa hàng.