"flyovers" in Vietnamese
Definition
Là các công trình như cầu hoặc đường xây phía trên mặt đất để giúp đường này vượt qua đường khác mà không phải dừng lại. Ngoài ra, 'flyover' có thể chỉ màn trình diễn máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Flyover’ thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ cầu vượt, trong khi tiếng Anh Mỹ dùng ‘overpass’. Trong bối cảnh hàng không, là màn trình diễn máy bay—chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
The new flyovers make driving through the city faster.
Những **cầu vượt** mới giúp lái xe qua thành phố nhanh hơn.
Construction workers are building two flyovers near the airport.
Công nhân xây dựng đang thi công hai **cầu vượt** gần sân bay.
There are many busy flyovers in this city.
Trong thành phố này có rất nhiều **cầu vượt** đông đúc.
We watched the military flyovers during the national holiday parade.
Chúng tôi đã xem các **màn trình diễn máy bay** quân sự trong lễ diễu hành ngày quốc khánh.
Heavy traffic means people get stuck under flyovers every morning.
Giao thông đông đúc khiến mọi người bị kẹt dưới các **cầu vượt** mỗi sáng.
The city is planning new flyovers to help reduce bottlenecks.
Thành phố đang lên kế hoạch xây thêm **cầu vượt** mới để giảm tắc nghẽn.