아무 단어나 입력하세요!

"flying start" in Vietnamese

khởi đầu thuận lợikhởi đầu xuất sắc

Definition

Một sự khởi đầu rất thành công và thuận lợi cho một hoạt động, dự án hoặc sự kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc bán trang trọng, đi với các động từ như 'bắt đầu', 'có', 'tạo dựng'. Dùng để nhấn mạnh thành công ngay từ đầu.

Examples

Our team got off to a flying start in the first half.

Đội của chúng tôi đã có **khởi đầu thuận lợi** trong hiệp một.

The project had a flying start thanks to everyone’s hard work.

Nhờ sự nỗ lực của mọi người, dự án đã **khởi đầu thuận lợi**.

She made a flying start in her new job.

Cô ấy đã **khởi đầu xuất sắc** trong công việc mới.

If you want a flying start, make sure you’re fully prepared before the launch.

Nếu bạn muốn **khởi đầu thuận lợi**, hãy chuẩn bị kỹ càng trước khi ra mắt.

The company hopes to get off to a flying start in the Asian market.

Công ty hy vọng sẽ **khởi đầu thuận lợi** ở thị trường châu Á.

Our fundraising campaign really got off to a flying start—we raised half our goal on day one!

Chiến dịch gây quỹ của chúng tôi thật sự đã **khởi đầu thuận lợi**—ngay ngày đầu đã đạt được một nửa mục tiêu!