"fly to" in Vietnamese
bay đến
Definition
Đi đến một nơi nào đó bằng máy bay, thường được dùng với tên địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'fly to' phải có tên địa điểm. Không dùng cho nghĩa lái hoặc điều khiển máy bay.
Examples
I want to fly to Rome this summer.
Tôi muốn **bay đến** Rome mùa hè này.
She will fly to London tomorrow.
Cô ấy sẽ **bay đến** London vào ngày mai.
We usually fly to New York for business.
Chúng tôi thường **bay đến** New York cho công việc.
How long does it take to fly to Tokyo from here?
Đi **bay đến** Tokyo từ đây mất bao lâu?
We're planning to fly to Bali for our honeymoon.
Chúng tôi đang lên kế hoạch **bay đến** Bali cho tuần trăng mật.
I can't believe tickets to fly to Paris are so cheap right now!
Tôi không thể tin được vé **bay đến** Paris bây giờ lại rẻ như vậy!