아무 단어나 입력하세요!

"fly over" in Vietnamese

bay qua

Definition

Máy bay, chim hoặc vật thể bay đi qua phía trên của một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đối tượng như máy bay hoặc chim. Ví dụ: 'fly over a city' là bay qua thành phố. Không nhầm với 'flyover' (cầu vượt).

Examples

Planes often fly over my house.

Máy bay thường xuyên **bay qua** nhà tôi.

Birds fly over the lake every morning.

Mỗi sáng chim **bay qua** hồ.

We will fly over the mountains on our trip.

Chúng tôi sẽ **bay qua** dãy núi trong chuyến đi.

I love to watch hot air balloons fly over the fields at sunrise.

Tôi thích ngắm khinh khí cầu **bay qua** cánh đồng khi bình minh.

The helicopter flew over the traffic jam to check for accidents.

Chiếc trực thăng đã **bay qua** đoạn kẹt xe để kiểm tra tai nạn.

Did you see that plane fly over so low just now?

Bạn có thấy chiếc máy bay vừa **bay qua** rất thấp không?