"fly off the shelves" in Indonesian
Definition
Dùng để diễn tả sản phẩm rất phổ biến và được bán hết sạch ngay sau khi bày bán.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, quảng cáo hay kinh doanh để chỉ sản phẩm cực hot và bán vèo một cái hết sạch, không dùng cho sản phẩm chỉ bán tốt.
Examples
These new sneakers fly off the shelves every time they are released.
Mỗi lần ra mắt, đôi giày thể thao mới này lại **bán chạy như tôm tươi**.
Tickets to the concert flew off the shelves.
Vé buổi hòa nhạc **bán chạy như tôm tươi**.
The limited edition toy flies off the shelves every Christmas.
Đồ chơi phiên bản giới hạn này mỗi dịp Giáng sinh lại **bán chạy như tôm tươi**.
As soon as the new smartphone launched, it flew off the shelves.
Ngay khi smartphone mới ra mắt, nó đã **bán chạy như tôm tươi**.
During the sale, winter coats flew off the shelves faster than we expected.
Trong đợt giảm giá, áo khoác mùa đông **bán chạy như tôm tươi** nhanh hơn chúng tôi mong đợi.
Organic food these days just flies off the shelves.
Ngày nay, thực phẩm hữu cơ **bán chạy như tôm tươi**.