아무 단어나 입력하세요!

"fly in" in Vietnamese

bay đếnbay vào

Definition

Đến một nơi bằng máy bay, hoặc ít thường hơn, một con vật như chim hoặc côn trùng bay vào chỗ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về ai đó di chuyển bằng máy bay (ví dụ: 'Tôi sẽ bay đến vào ngày mai'). Cũng có thể dùng cho chim, côn trùng bay vào chỗ nào đó. Hay đi với: 'bay đến từ...', 'bay đến thành phố...'.

Examples

I will fly in next Monday for the meeting.

Tôi sẽ **bay đến** vào thứ Hai tới để dự họp.

The bird flew in through the open window.

Con chim đã **bay vào** qua cửa sổ đang mở.

They flew in from Paris last night.

Họ đã **bay đến** từ Paris đêm qua.

Are you going to fly in or drive here?

Bạn sẽ **bay đến** hay lái xe tới đây?

I usually fly in the night before a big event, just to be safe.

Tôi thường **bay đến** vào đêm trước mỗi sự kiện lớn để yên tâm.

The boss will fly in for the presentation and leave the same day.

Sếp sẽ **bay đến** tham dự buổi thuyết trình và về luôn trong ngày.