"fluttering" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, nhanh và mềm mại qua lại giống như cánh bướm, lá hoặc vải trong gió.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca; thường chỉ chuyển động mềm mại như 'bươm bướm đập cánh', 'rèm cửa bay', hoặc cảm giác hồi hộp ('tim đập phấp phồng'). Không dùng cho vật nặng hoặc chuyển động mạnh.
Examples
The butterfly is fluttering its wings.
Con bướm đang **phấp phới** đôi cánh của nó.
The leaves were fluttering in the breeze.
Những chiếc lá đang **rung rinh** trong gió nhẹ.
A small flag was fluttering on the roof.
Một lá cờ nhỏ đang **phất phới** trên mái nhà.
My heart was fluttering before the big presentation.
Trước buổi thuyết trình lớn, tim tôi **phấp phồng**.
The curtains were fluttering softly in the sunlight.
Những tấm rèm **rung rinh** nhẹ nhàng trong nắng.
He felt a strange fluttering feeling in his stomach when he saw her.
Khi nhìn thấy cô ấy, anh cảm thấy một cảm giác **phấp phới** lạ trong bụng.