아무 단어나 입력하세요!

"flustered" in Vietnamese

bối rốilúng túng

Definition

Khi ai đó cảm thấy lo lắng, mất phương hướng hoặc khó suy nghĩ rõ ràng vì bất ngờ hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flustered' thường dùng khi ai đó bối rối, lúng túng trong thời gian ngắn. Hay đi với các động từ như "get", "feel", "look". Nhẹ hơn 'panicked' và không dùng cho những tình huống lo âu nghiêm trọng.

Examples

I felt flustered before my exam started.

Trước khi kỳ thi bắt đầu, tôi cảm thấy rất **bối rối**.

She looked flustered when she forgot her lines.

Cô ấy trông rất **bối rối** khi quên lời thoại.

Don't get flustered if things go wrong.

Đừng **bối rối** nếu có chuyện gì đó không ổn.

He got so flustered when everyone was watching him.

Khi mọi người đều nhìn, anh ấy trở nên rất **bối rối**.

Sorry, I'm a bit flustered—it's been a hectic day.

Xin lỗi, tôi hơi **bối rối**—hôm nay thật sự bận rộn.

The waiter seemed flustered with so many customers at once.

Người phục vụ có vẻ **lúng túng** khi quá nhiều khách cùng một lúc.