아무 단어나 입력하세요!

"flushes" in Vietnamese

xả nướcđỏ bừng (mặt, cảm xúc, nóng)

Definition

Dùng nước xả sạch vật gì đó (thường là bồn cầu), hoặc mặt đỏ lên đột ngột vì cảm xúc hay nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'flushes the toilet' là xả bồn cầu; 'hot flushes' thường nói về các cơn nóng mặt do mãn kinh; không nhầm với 'blushes' chỉ ám chỉ đỏ mặt do xấu hổ.

Examples

She always flushes the toilet after using it.

Cô ấy luôn **xả nước** bồn cầu sau khi sử dụng.

The doctor asked if she gets hot flushes often.

Bác sĩ hỏi cô ấy có thường bị **đỏ bừng** người không.

He flushes with embarrassment when he speaks in public.

Anh ấy **đỏ mặt** vì ngượng khi nói trước đám đông.

The sensor flushes the urinal automatically after each use.

Cảm biến tự động **xả nước** bồn tiểu sau mỗi lần sử dụng.

During menopause, she often flushes unexpectedly in the middle of the day.

Trong thời kỳ mãn kinh, cô ấy thường **đỏ bừng** bất ngờ giữa ban ngày.

He flushes the lines to clear out old water before repairs.

Anh ấy **xả sạch** đường ống để loại bỏ nước cũ trước khi sửa chữa.