아무 단어나 입력하세요!

"flush out" in Vietnamese

loại bỏđẩy ra

Definition

Dùng sức ép hoặc nước để đẩy ra ngoài cái gì hoặc ai đó; cũng dùng để chỉ việc loại bỏ những thứ không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng vừa nghĩa đen (rửa, tẩy sạch) vừa nghĩa bóng (ép ai lộ diện, làm rõ thông tin). Thường gặp trong các cụm như 'flush out of hiding', 'flush out toxins'.

Examples

The doctor said drinking water would help flush out the medicine from my body.

Bác sĩ nói uống nước sẽ giúp **loại bỏ** thuốc ra khỏi cơ thể tôi.

They used water to flush out the dirt from the pipes.

Họ đã dùng nước để **đẩy ra** hết chất bẩn trong đường ống.

The police tried to flush out the thief from his hiding place.

Cảnh sát đã cố **đẩy** tên trộm ra khỏi nơi ẩn nấp.

I need to drink more water to flush out all the toxins after that heavy meal.

Tôi cần uống thêm nước để **loại bỏ** hết các độc tố sau bữa ăn nhiều chất.

The investigation helped flush out all the hidden details of the case.

Cuộc điều tra đã giúp **làm sáng tỏ** tất cả các chi tiết ẩn của vụ án.

The noise was loud enough to flush out the birds from the bushes.

Tiếng động đủ lớn để **làm bay ra** những con chim trong bụi cây.