"flush away" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ thứ gì đó bằng cách dùng nước cuốn trôi nó đi, thường qua cống hoặc bồn cầu. Cũng có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để làm sạch bụi bẩn hoặc chất thải, nhất là trong nhà vệ sinh. Hay đi với 'toilet', 'drain', hoặc nói bóng gió về cảm xúc. Có chút trang trọng, gặp nhiều trong hướng dẫn.
Examples
Please flush away all the dirt from the sink.
Làm ơn **rửa trôi** hết bẩn ở bồn rửa đi.
The rain will flush away the leaves from the street.
Mưa sẽ **rửa trôi** lá trên đường đi.
You should flush away any chemicals after cleaning.
Bạn nên **rửa trôi** hóa chất sau khi vệ sinh.
I wish I could just flush away all my worries sometimes.
Đôi khi tôi ước mình có thể **rửa trôi** hết lo lắng.
Don't forget to flush away the soap after washing your hands.
Nhớ **rửa trôi** hết xà phòng sau khi rửa tay nhé.
A powerful stream can flush away even the toughest stains.
Dòng nước mạnh có thể **rửa trôi** cả vết bẩn cứng đầu nhất.