아무 단어나 입력하세요!

"fluorescent" in Vietnamese

huỳnh quang

Definition

Chỉ các vật phát ra ánh sáng mạnh khi tiếp xúc với một nguồn năng lượng, thường gặp ở bóng đèn, sơn hoặc quần áo. Đôi khi chỉ những màu sắc rất sáng và chói.

Usage Notes (Vietnamese)

'fluorescent light', 'fluorescent bulb' như trong tiếng Anh. Mô tả cả tính phát sáng và màu sắc nổi bật ('fluorescent green'). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả.

Examples

The fluorescent lights in the office are very bright.

Đèn **huỳnh quang** trong văn phòng rất sáng.

The painter used fluorescent colors on the wall.

Người họa sĩ đã dùng màu **huỳnh quang** trên tường.

Please turn off the fluorescent lamp before leaving.

Vui lòng tắt đèn **huỳnh quang** trước khi rời đi.

He wore a fluorescent yellow jacket so cars could see him at night.

Anh ấy mặc áo khoác màu vàng **huỳnh quang** để xe có thể nhìn thấy vào ban đêm.

Those fluorescent stickers really stand out in the dark.

Những miếng dán **huỳnh quang** đó rất nổi bật trong bóng tối.

I don’t like working under fluorescent lighting—it feels too harsh.

Tôi không thích làm việc dưới ánh sáng **huỳnh quang**, cảm giác quá gắt.