아무 단어나 입력하세요!

"flummoxed" in Vietnamese

bối rốilúng túng

Definition

Cảm thấy rất bối rối hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra, nhất là khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flummoxed' mang tính thân mật, dùng trong giao tiếp hoặc văn bản để nhấn mạnh sự bối rối. Thường gặp sau điều bất ngờ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I was flummoxed by the math problem.

Tôi đã **bối rối** trước bài toán này.

She looked flummoxed when the teacher called her name.

Khi giáo viên gọi tên, cô ấy trông thật **lúng túng**.

We were flummoxed by the instructions.

Chúng tôi **bối rối** khi đọc hướng dẫn.

Honestly, I was totally flummoxed by his strange behavior at dinner.

Thật sự, tôi hoàn toàn **bối rối** trước hành vi lạ lùng của anh ấy trong bữa tối.

Jack’s answer left the whole class flummoxed.

Câu trả lời của Jack khiến cả lớp **bối rối**.

After hearing the news, I just stood there, completely flummoxed.

Sau khi nghe tin, tôi chỉ đứng đó, hoàn toàn **bối rối**.