"fluffier" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'bông/mềm'; dùng để mô tả thứ gì đó mềm mại, nhẹ hoặc xốp hơn, như gối, tóc hoặc mây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các vật mềm, xốp, nhẹ (thức ăn, động vật, vải...). Phổ biến trong các cụm như 'fluffy pancakes', 'fluffy pillow', 'fluffy cat'. Mang tính thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
This pillow feels fluffier than my old one.
Cái gối này cảm giác **bông hơn** cái cũ của tôi.
I like my pancakes fluffier than crispy.
Tôi thích bánh kếp **bông hơn** là giòn.
The new kitten's fur is even fluffier than her mother's.
Bộ lông của chú mèo con mới còn **bông hơn** lông của mẹ nó.
If you whisk the eggs a bit longer, the cake will turn out fluffier.
Nếu đánh trứng lâu hơn chút, bánh sẽ **bông hơn**.
My hair always gets fluffier on rainy days.
Tóc tôi lúc nào cũng **bông hơn** vào những ngày mưa.
These towels feel so much fluffier after drying them outside.
Những chiếc khăn này **bông hơn** hẳn sau khi phơi ngoài trời.