아무 단어나 입력하세요!

"flue" in Vietnamese

ống khóiống dẫn khí nóng

Definition

Ống khói là ống hoặc kênh dẫn để đưa khói, khí hoặc không khí nóng từ lò sưởi, lò hoặc bếp ra ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ống khói' chủ yếu dùng trong kỹ thuật xây dựng hoặc hệ thống sưởi. Hay đi cùng các cụm như 'ống khói lò sưởi', 'tắc ống khói'. Không nhầm với 'cúm' (flu).

Examples

The smoke goes up the flue and out of the house.

Khói đi lên **ống khói** và thoát ra ngoài nhà.

Always check the flue before lighting the fireplace.

Luôn kiểm tra **ống khói** trước khi đốt lò sưởi.

The flue in the old stove was blocked.

**Ống khói** của bếp cũ đã bị tắc.

If the flue isn't open, the room will fill with smoke.

Nếu **ống khói** không mở, căn phòng sẽ đầy khói.

They had to clean the flue because birds had nested inside it.

Họ phải làm sạch **ống khói** vì chim đã làm tổ bên trong.

The technician fixed the flue so the heater works safely now.

Kỹ thuật viên đã sửa **ống khói** nên máy sưởi giờ hoạt động an toàn.