아무 단어나 입력하세요!

"fluctuating" in Vietnamese

dao độngbiến động

Definition

Thay đổi liên tục hoặc lên xuống không đều, thường dùng cho mức độ, số lượng hoặc giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, khoa học hoặc kinh doanh. Hay đi với “giá cả”, “nhiệt độ”, “thị trường” nhằm diễn tả sự không ổn định.

Examples

The company's profits are fluctuating this year.

Lợi nhuận của công ty năm nay đang **dao động**.

The weather has been fluctuating a lot lately.

Thời tiết dạo này **biến động** rất nhiều.

Our internet speed is always fluctuating.

Tốc độ internet của chúng tôi luôn **dao động**.

With such fluctuating prices, it's hard to budget for groceries.

Với giá cả **dao động** như vậy, thật khó để lên kế hoạch chi tiêu cho thực phẩm.

His mood is always fluctuating, so you never know how he'll react.

Tâm trạng của anh ấy luôn **dao động**, nên bạn chẳng thể biết anh ấy sẽ phản ứng thế nào.

Factories struggle to adjust to fluctuating demand throughout the year.

Các nhà máy gặp khó khăn trong việc thích nghi với nhu cầu **dao động** quanh năm.