"fluctuate" in Vietnamese
Definition
Mức độ, số lượng hoặc giá trị thay đổi liên tục hoặc thất thường thay vì giữ nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, thị trường, giá cả hoặc nhiệt độ. Không dùng cho thay đổi đều đặn. Gặp trong các cụm như 'giá cả biến động', 'dao động mạnh', hoặc 'dao động giữa...'.
Examples
Prices fluctuate throughout the year.
Giá cả **dao động** suốt cả năm.
The temperature can fluctuate by ten degrees in one day.
Nhiệt độ có thể **dao động** tới mười độ trong một ngày.
Her mood often fluctuates for no reason.
Tâm trạng của cô ấy thường **dao động** không rõ lý do.
Gas prices seem to fluctuate overnight these days.
Gần đây giá xăng dường như **dao động** chỉ trong một đêm.
My energy levels fluctuate a lot, so some days I feel super active, and others I’m just tired.
Năng lượng của tôi **dao động** nhiều, nên có ngày rất năng động, ngày khác thì lại mệt mỏi.
Interest rates can fluctuate, so it’s smart to check before you get a loan.
Lãi suất có thể **dao động**, nên kiểm tra trước khi vay là thông minh.