아무 단어나 입력하세요!

"flub" in Vietnamese

làm hỏngmắc lỗi

Definition

Làm sai hoặc mắc lỗi trong lúc thực hiện điều gì đó, nhất là khi lẽ ra bạn phải làm tốt hơn. Thường dùng cho lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng cho lỗi trong trình diễn, nói trước đám đông hay nhiệm vụ đơn giản. Cụm từ như 'flub a line', 'flub an answer' thường xuất hiện. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He flubbed his lines during the school play.

Cậu ấy đã **làm hỏng** lời thoại trong vở kịch ở trường.

Don't flub your math test tomorrow!

Đừng **làm hỏng** bài kiểm tra toán ngày mai nhé!

She flubbed the recipe and the cake didn't rise.

Cô ấy **làm hỏng** công thức nên bánh không nở.

I can’t believe I flubbed the interview so badly.

Tôi không tin được mình đã **làm hỏng** buổi phỏng vấn đến thế.

Whenever I'm nervous, I tend to flub my words.

Cứ mỗi khi lo lắng, tôi lại **nói vấp**.

He tried to tell a joke, but totally flubbed the punchline.

Anh ấy cố kể một câu chuyện cười nhưng **làm hỏng** phần kết.