아무 단어나 입력하세요!

"flowerpots" in Vietnamese

chậu hoachậu trồng cây

Definition

Chậu thường làm bằng đất nung hoặc nhựa, dùng để trồng hoa và cây nhỏ. Thường được đặt trên bậu cửa sổ, ban công hoặc trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chậu có thể di chuyển, không phải luống đất trồng trực tiếp. Nên dùng từ này khi nói về 'chậu đất nung', 'trang trí với chậu hoa', v.v.

Examples

There are three flowerpots on the window.

Có ba **chậu hoa** trên cửa sổ.

She bought new flowerpots for her balcony.

Cô ấy đã mua những **chậu hoa** mới cho ban công của mình.

The flowerpots are full of colorful flowers.

**Chậu hoa** đều đầy hoa rực rỡ.

My mom likes to paint old flowerpots to make them look new.

Mẹ tôi thích sơn lại những **chậu hoa** cũ để trông chúng mới hơn.

Don't forget to water the flowerpots on the porch before you leave!

Đừng quên tưới nước cho các **chậu hoa** ngoài hiên trước khi đi nhé!

Those big flowerpots are perfect for growing tomatoes.

Những **chậu hoa** lớn đó rất hợp để trồng cà chua.