아무 단어나 입력하세요!

"flowerbed" in Vietnamese

luống hoa

Definition

Một khu vực nhỏ trong vườn dùng để trồng và chăm sóc các loại hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho khu trồng hoa trang trí, không áp dụng cho vườn rau. Thường gặp trong cụm từ như 'trồng hoa ở luống hoa', 'nhổ cỏ trong luống hoa'.

Examples

We planted roses in the flowerbed.

Chúng tôi đã trồng hoa hồng trong **luống hoa**.

The flowerbed is full of colorful flowers.

**Luống hoa** đầy những bông hoa rực rỡ.

Please water the flowerbed every day.

Hãy tưới nước cho **luống hoa** mỗi ngày nhé.

The kids love to help plant seeds in the flowerbed each spring.

Bọn trẻ thích giúp gieo hạt vào **luống hoa** mỗi mùa xuân.

We spent the afternoon pulling weeds from the flowerbed.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ dại trong **luống hoa**.

That corner would look better with a small flowerbed under the window.

Góc đó sẽ đẹp hơn nếu có một **luống hoa** nhỏ dưới cửa sổ.