"flouted" in Vietnamese
Definition
Cố tình bỏ qua hoặc thể hiện sự coi thường trước quy tắc, luật lệ hoặc truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học. Hàm ý hành động cố tình, đôi khi mang ý chế giễu; khác với 'bỏ qua' (neutral). Thường đi với 'quy tắc', 'luật', 'truyền thống'.
Examples
He flouted the rules and didn’t wear a uniform.
Anh ấy đã **coi thường** quy định và không mặc đồng phục.
The company flouted environmental laws for years.
Công ty đã **coi thường** luật môi trường trong nhiều năm.
Some people flouted tradition by not attending the ceremony.
Một số người đã **xem thường** truyền thống khi không dự lễ.
The new manager openly flouted safety procedures, causing concern among employees.
Quản lý mới công khai **xem thường** các quy trình an toàn, khiến nhân viên lo lắng.
He knew the law, but he flouted it anyway without fear of the consequences.
Anh ta biết luật nhưng vẫn **coi thường** mà không sợ hậu quả.
Activists accused the company of having flouted international regulations for profit.
Các nhà hoạt động cáo buộc công ty đã **xem thường** quy định quốc tế vì lợi nhuận.