아무 단어나 입력하세요!

"flounces" in Indonesian

đi vênh váodiềm xếp (trang phục)

Definition

Chỉ kiểu đi lại khoa trương để tỏ thái độ hoặc thu hút sự chú ý. Cũng dùng cho phần vải xếp trang trí trên váy áo.

Usage Notes (Indonesian)

"flounces off/out" thường diễn tả thái độ giận dỗi hoặc làm mình làm mẩy. Trong thời trang, chỉ dùng cho chi tiết vải xếp trang trí.

Examples

She flounces out of the room when she is angry.

Cô ấy **đi vênh váo ra khỏi** phòng khi cô ấy giận.

The dress has beautiful flounces at the bottom.

Chiếc váy có những **diềm xếp** rất đẹp ở dưới.

He flounces away from the table after losing the game.

Anh ta **đi vênh váo** rời bàn sau khi thua cuộc.

Whenever things don’t go her way, she just flounces off in a huff.

Bất cứ khi nào mọi việc không như ý, cô ấy lại **đi vênh váo** bỏ đi.

That skirt is so pretty with all those layered flounces.

Cái váy đó thật xinh với những lớp **diềm xếp** chồng lên nhau.

He rolled his eyes and flounces off like it’s some big drama.

Anh ấy đảo mắt rồi **đi vênh váo** như sắp có bi kịch gì vậy.