"flotsam" in Vietnamese
Definition
Chỉ các mảnh vụn hoặc rác nổi trên mặt nước, thường là từ tàu thuyền bị vỡ hoặc đồ vật bị vứt xuống biển. Ngoài ra, cũng chỉ những thứ nhỏ lẻ vụn vặt, không giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'flotsam and jetsam' thường đi kèm nhau để chỉ cả đồ vật nổi lẫn đồ vật bị vứt đi. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi nói về biển. Có thể dùng bóng cho đồ lộn xộn.
Examples
After the storm, pieces of flotsam washed up on the shore.
Sau cơn bão, những mảnh **mảnh vỡ trôi nổi** dạt vào bờ.
The ocean was covered with flotsam from the broken ship.
Biển bị phủ kín bởi **mảnh vỡ trôi nổi** từ con tàu bị hỏng.
Children collected flotsam along the beach for fun.
Trẻ em nhặt **mảnh vỡ trôi nổi** dọc bãi biển để chơi.
The harbor was cluttered with flotsam after the fishing boats returned.
Cảng chất đầy **mảnh vỡ trôi nổi** sau khi các thuyền cá trở về.
His desk was a sea of flotsam—papers, pens, and candy wrappers everywhere.
Bàn làm việc của anh ấy như một biển **mảnh vỡ trôi nổi**—giấy tờ, bút và vỏ kẹo ở khắp nơi.
As the tide rolled in, new flotsam appeared on the sand every few minutes.
Khi thủy triều dâng, từng đợt **mảnh vỡ trôi nổi** mới lại xuất hiện trên cát sau mỗi vài phút.