아무 단어나 입력하세요!

"flossing" in Vietnamese

xỉa răng bằng chỉ nha khoa

Definition

Xỉa răng bằng chỉ nha khoa là dùng một sợi chỉ mỏng để làm sạch kẽ răng, loại bỏ mảng bám và thức ăn. Đây là một bước quan trọng trong việc vệ sinh răng miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chăm sóc răng miệng, đi kèm với ‘đánh răng’. Đừng nhầm với các từ ‘glossing’ hoặc ‘flushing’.

Examples

Flossing every day keeps your teeth clean.

**Xỉa răng bằng chỉ nha khoa** hàng ngày giúp răng luôn sạch.

My dentist says flossing is as important as brushing.

Nha sĩ của tôi nói **xỉa răng bằng chỉ nha khoa** cũng quan trọng như đánh răng.

He started flossing after every meal.

Anh ấy bắt đầu **xỉa răng bằng chỉ nha khoa** sau mỗi bữa ăn.

If you're not flossing, you're missing half your mouth!

Nếu bạn không **xỉa răng bằng chỉ nha khoa**, bạn đang bỏ lỡ một nửa khoang miệng của mình!

Honestly, flossing takes less time than you think.

Thật ra, **xỉa răng bằng chỉ nha khoa** mất ít thời gian hơn bạn nghĩ.

I always feel so much fresher after flossing.

Tôi luôn cảm thấy sạch sẽ hơn sau khi **xỉa răng bằng chỉ nha khoa**.