"florists" in Vietnamese
Definition
Người bán hoa là người bán và sắp xếp hoa, hoặc cũng có thể chỉ cửa hàng chuyên bán hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người bán hoa' hoặc 'cửa hàng hoa' đều dùng được, tùy vào ngữ cảnh. Có thể dùng trong các cụm từ như 'đi mua hoa ở cửa hàng hoa'.
Examples
There are many florists in this city.
Có rất nhiều **cửa hàng hoa** ở thành phố này.
My parents own two florists.
Bố mẹ tôi sở hữu hai **cửa hàng hoa**.
We buy flowers from local florists every week.
Chúng tôi mua hoa từ các **cửa hàng hoa** địa phương mỗi tuần.
Most florists close early on Sundays.
Hầu hết các **cửa hàng hoa** đóng cửa sớm vào chủ nhật.
Some florists specialize in wedding arrangements.
Một số **cửa hàng hoa** chuyên làm hoa cưới.
It’s best to order ahead, as popular florists get busy on holidays.
Tốt nhất nên đặt trước, vì các **cửa hàng hoa** nổi tiếng thường bận rộn vào dịp lễ.