"florins" in Vietnamese
Definition
Florin là loại tiền xu hoặc đơn vị tiền tệ cổ từng được sử dụng ở một số quốc gia châu Âu như Anh, Ý và Hà Lan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Florin' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc sưu tầm tiền xu, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'guilder'.
Examples
The museum has a collection of old florins.
Bảo tàng có bộ sưu tập những đồng **florin** cổ.
He paid with several silver florins.
Anh ấy đã trả bằng vài đồng **florin** bạc.
Florins were once used in England and Italy.
**Florin** từng được sử dụng ở Anh và Ý.
I inherited a box full of old florins from my grandfather.
Tôi thừa hưởng một hộp đầy **florin** cũ từ ông ngoại.
Collectors often pay a lot for rare gold florins.
Những nhà sưu tập thường trả rất nhiều tiền cho các đồng **florin** vàng hiếm.
We found a couple of florins while digging in the garden.
Chúng tôi đã tìm thấy vài đồng **florin** khi đào đất trong vườn.