아무 단어나 입력하세요!

"flooey" in Vietnamese

hỏng bétthất bại

Definition

'Flooey' dùng để nói khi điều gì đó bị hỏng hoặc thất bại, không diễn ra như dự định. Đây là một từ rất thông tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng trong giao tiếp, nhất là thể hiện sự bực bội nhẹ hoặc đùa cợt. 'go flooey' nghĩa là bị hỏng hoặc thất bại.

Examples

My plan went flooey after the power went out.

Sau khi mất điện, kế hoạch của tôi đã **hỏng bét**.

The cake went flooey in the oven.

Cái bánh bị **hỏng bét** trong lò nướng.

Everything went flooey at the last minute.

Mọi thứ đã **hỏng bét** vào phút chót.

When my laptop crashed, my homework went totally flooey.

Khi laptop bị sập, bài tập về nhà của tôi đã **hỏng bét** luôn.

We tried to fix the car, but everything just went flooey.

Chúng tôi cố sửa xe nhưng mọi thứ đều **hỏng bét**.

Our picnic plans went flooey because of the rain.

Kế hoạch dã ngoại của chúng tôi đã **thất bại** vì trời mưa.