아무 단어나 입력하세요!

"floods" in Vietnamese

lũ lụtdòng chảy (cảm xúc/thông tin)

Definition

Lượng nước lớn tràn ngập lên vùng đất khô, thường do mưa lớn hoặc sông tràn bờ. Cũng có thể dùng để chỉ số lượng rất lớn của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lũ lụt' thường được dùng ở số nhiều để nói về nhiều đợt thiên tai. Khi nói ẩn dụ như 'floods of emotion', dùng 'dòng chảy'. Hay gặp trong tin tức, báo cáo.

Examples

The city was damaged by severe floods last year.

Năm ngoái, thành phố bị thiệt hại nặng do những trận **lũ lụt** nghiêm trọng.

Many homes were lost in the recent floods.

Nhiều ngôi nhà đã bị mất trong các trận **lũ lụt** gần đây.

Emergency services rescued people from the floods.

Các lực lượng cứu hộ đã cứu người dân khỏi **lũ lụt**.

Every spring, the river floods cause travel delays in this area.

Mỗi mùa xuân, **lũ lụt** từ sông làm trì hoãn việc đi lại trong khu vực này.

There have been reports of floods all over the country after the storm.

Đã có báo cáo về các trận **lũ lụt** trên toàn quốc sau cơn bão.

Social media was filled with floods of messages during the event.

Mạng xã hội tràn ngập **dòng chảy** tin nhắn trong sự kiện đó.