아무 단어나 입력하세요!

"floodlights" in Vietnamese

đèn pha (sân vận động)

Definition

Đèn pha là loại đèn cực kỳ sáng và mạnh, dùng để chiếu sáng các khu vực ngoài trời như sân vận động, tòa nhà hay sân khấu vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói ở dạng số nhiều khi dùng trong thể thao, buổi hòa nhạc hoặc chiếu sáng an ninh. Không dùng cho đèn nhỏ hoặc ánh sáng dịu. Thường gặp trong cụm: 'bật đèn pha', 'dưới ánh đèn pha'.

Examples

The stadium is lit by powerful floodlights at night.

Sân vận động được chiếu sáng bởi những **đèn pha** mạnh vào ban đêm.

They turned on the floodlights so the game could continue after sunset.

Họ đã bật **đèn pha** để trận đấu có thể tiếp tục sau khi mặt trời lặn.

The garden looks beautiful under the floodlights.

Khu vườn trông tuyệt đẹp dưới ánh **đèn pha**.

The concert was amazing with the whole stage bathed in floodlights.

Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời khi cả sân khấu được ngập trong ánh **đèn pha**.

We couldn't see anything until the floodlights snapped on during the power outage.

Chúng tôi không thấy gì cho đến khi **đèn pha** bật lên trong lúc mất điện.

Security guards checked the area after the floodlights picked up some movement.

Các bảo vệ đã kiểm tra khu vực sau khi **đèn pha** phát hiện chuyển động.