아무 단어나 입력하세요!

"floodgates" in Vietnamese

cửa xả lũ

Definition

Cửa xả lũ là những cánh cửa lớn dùng để điều tiết dòng chảy của nước ở đập, sông hoặc kênh. Từ này còn được dùng để chỉ một điều gì đó khởi phát một sự việc hoặc cảm xúc dồn dập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Trong nghĩa bóng, phổ biến trong các cụm như 'open the floodgates', ám chỉ việc bắt đầu một làn sóng cảm xúc hoặc sự việc không kiểm soát được. Nghĩa gốc ít dùng ngoài các chủ đề kỹ thuật hoặc môi trường.

Examples

The dam's floodgates keep the water under control.

**Cửa xả lũ** của đập giữ cho nước được kiểm soát.

Heavy rain forced the workers to open the floodgates.

Mưa lớn buộc công nhân phải mở **cửa xả lũ**.

Closing the floodgates stopped the river from flooding the town.

Đóng **cửa xả lũ** đã ngăn sông tràn vào thị trấn.

When she started crying, it was like the floodgates had opened.

Khi cô ấy bắt đầu khóc, như thể **cửa xả lũ** được mở ra.

The new law opened the floodgates for new businesses in the city.

Luật mới đã mở **cửa xả lũ** cho các doanh nghiệp mới trong thành phố.

Once they started asking questions, the floodgates of complaints really opened.

Khi họ bắt đầu đặt câu hỏi, **cửa xả lũ** phàn nàn thật sự mở ra.