아무 단어나 입력하세요!

"flood back" in Vietnamese

trào vềùa về (kỷ niệm/cảm xúc)

Definition

Khi kỷ niệm hoặc cảm xúc bất ngờ và mạnh mẽ xuất hiện trở lại trong tâm trí bạn do một điều gì đó gợi nhắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho ký ức hoặc cảm xúc; hay đi kèm các tác nhân như mùi hương, địa điểm, hoặc âm nhạc. Không dùng khi nhớ lại dần dần.

Examples

When I saw my old school, memories flooded back.

Khi tôi thấy lại trường cũ, ký ức **trào về**.

His childhood memories flooded back when he heard that song.

Anh ấy nghe bài hát đó thì kỷ niệm thời thơ ấu **trào về**.

As soon as she entered the house, old feelings flooded back.

Ngay khi cô ấy bước vào nhà, cảm xúc xưa **trào về**.

Suddenly, all the memories from that summer flooded back to me.

Đột nhiên, tất cả ký ức về mùa hè ấy **trào về** với tôi.

The smell of cookies baking made memories of my grandmother flood back.

Mùi bánh quy nướng làm ký ức về bà tôi **trào về**.

Every time I see that photo, the emotions just flood back.

Mỗi lần tôi nhìn bức ảnh đó, cảm xúc lại **trào về**.