아무 단어나 입력하세요!

"flogger" in Vietnamese

roi đa dâyflogger

Definition

Flogger là một loại roi có nhiều dây, thường dùng để đánh phạt hoặc sử dụng trong các nghi thức, trò chơi đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh BDSM hoặc hình phạt lịch sử. Đừng nhầm với roi thông thường; 'flogger' là dụng cụ riêng biệt.

Examples

A flogger has many soft tails to spread the impact.

Một chiếc **roi đa dây** có nhiều dây mềm để phân tán lực tác động.

The museum displayed an old flogger used for punishments.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **roi đa dây** cũ từng dùng để trừng phạt.

A flogger is different from a single-tailed whip.

**Roi đa dây** khác với roi một dây thông thường.

Some people use a flogger as part of their costume for themed parties.

Một số người sử dụng **roi đa dây** như phụ kiện cho trang phục dự tiệc theo chủ đề.

He showed me how to swing the flogger safely during the demonstration.

Anh ấy đã chỉ tôi cách vung **roi đa dây** một cách an toàn trong buổi trình diễn.

Back in the day, the village flogger was feared by everyone.

Ngày xưa, người cầm **roi đa dây** ở làng ai cũng sợ.