아무 단어나 입력하세요!

"flog a dead horse" in Vietnamese

dậm chân tại chỗlàm việc vô ích

Definition

Cố gắng làm việc gì đó đã không còn hy vọng thành công hoặc đã kết thúc, chỉ lãng phí thời gian và công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp thường ngày, mang ý hài hước hoặc khuyên ngừng một nỗ lực vô ích. Không dùng cho động vật thật.

Examples

You are flogging a dead horse by trying to change the rules now.

Bạn đang **dậm chân tại chỗ** khi cố thay đổi luật vào lúc này.

Stop flogging a dead horse. The decision is final.

Đừng **dậm chân tại chỗ** nữa. Quyết định đã xong rồi.

If you keep asking, you're just flogging a dead horse.

Nếu bạn cứ hỏi mãi, bạn chỉ đang **dậm chân tại chỗ** thôi.

Honestly, arguing with them is just flogging a dead horse.

Thực ra, tranh luận với họ chỉ là **dậm chân tại chỗ** thôi.

We’ve been over this a hundred times—let’s stop flogging a dead horse.

Chúng ta đã nói về điều này hàng trăm lần — hãy ngừng **dậm chân tại chỗ** đi.

Trying to fix that old car is flogging a dead horse if the engine won’t start.

Cố sửa chiếc xe cũ đó là **dậm chân tại chỗ** nếu động cơ không nổ được.