아무 단어나 입력하세요!

"flocking" in Indonesian

đổ xôtụ tập lại

Definition

Nhiều người hoặc động vật kéo đến tập trung tại một nơi, thường vì một sự kiện hay điều gì đó thu hút.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp khi nói về chim, động vật hoặc người đến đông một nơi ('flocking to'). Không phải là từ trang trọng.

Examples

The birds are flocking together in the sky.

Những con chim đang **tụ tập lại** trên bầu trời.

People are flocking to the new store.

Mọi người đang **đổ xô** đến cửa hàng mới.

She watched sheep flocking across the field.

Cô ấy quan sát những con cừu **tụ tập lại** trên cánh đồng.

Fans are flocking to the stadium for the big game.

Người hâm mộ đang **đổ xô** đến sân vận động cho trận đấu lớn.

Tourists keep flocking here every summer.

Khách du lịch **đổ xô** đến đây mỗi mùa hè.

After the announcement, reporters started flocking to the scene.

Sau thông báo, các phóng viên bắt đầu **đổ xô đến** hiện trường.