아무 단어나 입력하세요!

"floating" in Vietnamese

nổitrôi nổi

Definition

'Nổi' chỉ việc một vật ở trên mặt nước hoặc trong không khí mà không bị chìm hay rơi xuống. Từ này cũng dùng cho sự thay đổi, không cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'lá nổi', 'nổi trên hồ bơi'. 'floating rate/price' nghĩa là biến động. 'floating around' thường ám chỉ tin đồn, ý tưởng chưa rõ ràng. Không nhầm với 'flowing' (chảy liên tục).

Examples

There is a floating leaf in the water.

Có một chiếc lá **nổi** trên mặt nước.

We saw a floating balloon near the ceiling.

Chúng tôi thấy một quả bóng bay **nổi** gần trần nhà.

The bank offers a floating interest rate.

Ngân hàng cung cấp lãi suất **thả nổi**.

There have been a few ideas floating around, but nothing is decided yet.

Có vài ý tưởng đang **trôi nổi**, nhưng chưa có gì được quyết định.

I just lay back and watched the clouds floating by.

Tôi chỉ nằm ngửa và ngắm các đám mây đang **nổi** trôi.

With prices still floating, it's hard to plan a budget.

Với giá cả vẫn còn đang **thả nổi**, thật khó để lập kế hoạch ngân sách.