"floater" in Vietnamese
Definition
'Floater' là vật nổi trên mặt nước, nhân viên làm việc tạm thời, hoặc các đốm nhỏ nổi lên trong tầm nhìn của mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Đa số các nghĩa dùng trong văn nói; 'đốm nổi trong mắt' được dùng trong y khoa. 'Floater' trong công việc là nhân viên thay thế. Đối với đồ bơi, thường chỉ 'phao' là đủ, tuỳ vào ngữ cảnh.
Examples
The pool has a floater to help people swim safely.
Trong hồ bơi có **phao** để giúp mọi người bơi an toàn.
I saw a small floater in my eye this morning.
Sáng nay tôi thấy một **đốm nổi** nhỏ trong mắt mình.
Sarah works as a floater in the office.
Sarah làm **nhân viên tạm thời** ở văn phòng.
If you notice a sudden increase in floaters in your vision, see a doctor.
Nếu bạn thấy đột nhiên xuất hiện nhiều **đốm nổi** trong tầm nhìn, hãy đi khám bác sĩ.
The company hires extra floaters during busy seasons.
Công ty tuyển thêm **nhân viên tạm thời** vào mùa cao điểm.
Kids love playing with floaters in the pool all summer long.
Trẻ em thích chơi với **phao** trong hồ bơi suốt mùa hè.