아무 단어나 입력하세요!

"float your boat" in Vietnamese

tuỳ bạn thích gìmiễn bạn thấy vui

Definition

Nói khi muốn khuyến khích ai làm điều mình thích, dù người khác không đồng ý; ai cũng có sở thích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật; thường đi kèm 'whatever'. Nếu nói mỉa có thể làm người nghe khó chịu. Không dùng khi trang trọng.

Examples

If painting makes you happy, then do whatever floats your boat.

Nếu vẽ tranh làm bạn vui, thì cứ làm điều gì **bạn thích**.

You can watch cartoons all day if that floats your boat.

Bạn có thể xem hoạt hình suốt ngày nếu điều đó **làm bạn vui**.

Everyone has different hobbies, so just do what floats your boat.

Ai cũng có sở thích khác nhau, cứ làm điều gì **bạn thích**.

Yoga isn't my thing, but hey, whatever floats your boat.

Yoga không hợp với tôi, nhưng thôi, **bạn cứ thích gì thì làm**.

You want pineapple on pizza? If that floats your boat, go for it!

Bạn muốn dứa lên pizza à? Nếu điều đó **làm bạn vui**, cứ thử đi!

I don't get why people wake up at 5 AM to run, but whatever floats your boat.

Tôi không hiểu sao có người dậy chạy lúc 5 giờ sáng, nhưng mà, **bạn thích thì cứ làm**.